46851.
pyroxene
(khoáng chất) Piroxen
Thêm vào từ điển của tôi
46852.
spicery
đồ gia vị (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
46853.
toreutic
(thuộc) thuật chạm (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
46854.
west end
khu tây Luân đôn (khu nhà ở san...
Thêm vào từ điển của tôi
46855.
bedizen
tô son điểm phấn loè loẹt, cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
46856.
geoponic
...
Thêm vào từ điển của tôi
46857.
polymer
(hoá học) chất trùng hợp, poli...
Thêm vào từ điển của tôi
46858.
tempter
người xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
46859.
unmortgaged
không bị cầm cố, không bị thế n...
Thêm vào từ điển của tôi
46860.
wyvern
rồng bay (ở huy hiệu)
Thêm vào từ điển của tôi