TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46871. rust-free không gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
46872. salt-spoon thìa xúc muối

Thêm vào từ điển của tôi
46873. undisposed chưa sử dụng đến, chưa dùng đến

Thêm vào từ điển của tôi
46874. drillhole lỗ khoan

Thêm vào từ điển của tôi
46875. knife-board bàn rửa dao

Thêm vào từ điển của tôi
46876. open sight (quân sự) lỗ ngắm (ở súng)

Thêm vào từ điển của tôi
46877. puff-ball (thực vật học) nấm trứng

Thêm vào từ điển của tôi
46878. angleworm giun làm mồi câu

Thêm vào từ điển của tôi
46879. inventive có tài phát minh, có tài sáng c...

Thêm vào từ điển của tôi
46880. pitchman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán...

Thêm vào từ điển của tôi