46841.
world-power
cường quốc thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
46842.
anginous
(y học) (thuộc) bệnh viêm họng
Thêm vào từ điển của tôi
46843.
handbell
chuông nhỏ (lắc bằng tay)
Thêm vào từ điển của tôi
46844.
marquisate
tước hầu
Thêm vào từ điển của tôi
46845.
meristem
(sinh vật học) mô phân sinh
Thêm vào từ điển của tôi
46846.
mythicize
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
46847.
peahen
(động vật học) con công (mái)
Thêm vào từ điển của tôi
46848.
roseate
hồng, màu hồng
Thêm vào từ điển của tôi
46849.
stellate
hình sao, xoè ra như hình sao
Thêm vào từ điển của tôi
46850.
vanadium
(hoá học) vanađi
Thêm vào từ điển của tôi