TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46831. osculation (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt)...

Thêm vào từ điển của tôi
46832. rammer cái đầm nện (đất...)

Thêm vào từ điển của tôi
46833. unreason sự vô lý

Thêm vào từ điển của tôi
46834. wall-lamp đèn treo tường

Thêm vào từ điển của tôi
46835. bestrid ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
46836. insular (thuộc) hòn đảo; có tính chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
46837. lifelessness sự không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
46838. motivity động lực

Thêm vào từ điển của tôi
46839. rammish có mùi dê đực, hôi

Thêm vào từ điển của tôi
46840. sophist nhà nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi