TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46821. frostiness sự băng giá, sự giá rét

Thêm vào từ điển của tôi
46822. metrical có vận luật ((thơ ca))

Thêm vào từ điển của tôi
46823. plutocrat tên tài phiệt; kẻ quyền thế

Thêm vào từ điển của tôi
46824. pre-war trước chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
46825. unimflammability tính không bắt lửa, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
46826. aide-de-camp (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...

Thêm vào từ điển của tôi
46827. crocus (thực vật học) giống nghệ tây

Thêm vào từ điển của tôi
46828. dramatis personae những nhân vật trong (một) vở k...

Thêm vào từ điển của tôi
46829. foliaceous (thuộc) lá, như lá

Thêm vào từ điển của tôi
46830. gas-main ống cái dẫn khí (hơi đốt)

Thêm vào từ điển của tôi