46821.
undreamt-of
không mơ tưởng đến, không ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
46822.
billy-jack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậ...
Thêm vào từ điển của tôi
46823.
chibouque
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
46825.
glairy
có lòng trắng trứng; có bôi lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
46826.
head-dress
kiểu tóc (phụ nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
46827.
hygroscopy
phép nghiệm ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
46828.
inspan
(Nam phi) buộc (bò...) vào xe; ...
Thêm vào từ điển của tôi
46829.
momently
lúc lắc, luôn luôn
Thêm vào từ điển của tôi
46830.
nonage
thời kỳ chưa thành niên
Thêm vào từ điển của tôi