TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46811. how...soever dù sao, dù thế nào, dù đến chừn...

Thêm vào từ điển của tôi
46812. imperence sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ

Thêm vào từ điển của tôi
46813. interpose đặt (cái gì) vào giữa (những cá...

Thêm vào từ điển của tôi
46814. quarter-bell chuông (đồng hồ) cách 15 phút đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46815. territorially theo khu vực

Thêm vào từ điển của tôi
46816. toluene (hoá học) Toluen

Thêm vào từ điển của tôi
46817. tunny (động vật học) cá ngừ

Thêm vào từ điển của tôi
46818. almonry nơi phát chẩn

Thêm vào từ điển của tôi
46819. amphibiousness tính lưỡng cư; sự vừa ở cạn vừa...

Thêm vào từ điển của tôi
46820. catchup (như) ketchup

Thêm vào từ điển của tôi