46811.
catastrophism
(địa lý,địa chất) thuyết tai bi...
Thêm vào từ điển của tôi
46812.
eland
(động vật học) linh dương Châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
46813.
hesitance
sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
46814.
inhabitance
sự ở, sự cư trú (một thời gian,...
Thêm vào từ điển của tôi
46815.
participator
người tham gia, người tham dự, ...
Thêm vào từ điển của tôi
46816.
pennyweight
((viết tắt) dwt) Penni (đơn vị ...
Thêm vào từ điển của tôi
46817.
sweet-briar
(thực vật học) cây tầm xuân
Thêm vào từ điển của tôi
46818.
syndrome
(y học) hội chứng
Thêm vào từ điển của tôi
46819.
unsunned
không được mặt trời rọi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
46820.
crassitude
sự thô bỉ,
Thêm vào từ điển của tôi