TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46811. slenderness vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
46812. trick cyclist (từ lóng) thầy thuốc thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
46813. unvarnished n'v :ni t/

Thêm vào từ điển của tôi
46814. uxorious (thông tục) rất mực yêu vợ, nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
46815. ambo ...

Thêm vào từ điển của tôi
46816. baldness tình trạng hói đầu; (y học) chứ...

Thêm vào từ điển của tôi
46817. bartizan chòi canh có lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi
46818. chirpiness tính vui vẻ, tính hoạt bát

Thêm vào từ điển của tôi
46819. fawn-coloured nâu vàng

Thêm vào từ điển của tôi
46820. oxymel xi rô mật ong giấm

Thêm vào từ điển của tôi