TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46791. home thrust cú đánh trúng

Thêm vào từ điển của tôi
46792. incubative (thuộc) sự ấp

Thêm vào từ điển của tôi
46793. melodist người soạn giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
46794. optative (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong...

Thêm vào từ điển của tôi
46795. quinquepartite chia làm năm; gồm năm bộ phận

Thêm vào từ điển của tôi
46796. shoulder-knot dải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu....

Thêm vào từ điển của tôi
46797. squireship cương vị địa chủ

Thêm vào từ điển của tôi
46798. tenability tính có thể giữ được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
46799. theocrat kẻ cai trị bằng thần quyền

Thêm vào từ điển của tôi
46800. abstracted lơ đãng

Thêm vào từ điển của tôi