TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46681. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46682. ethnology dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
46683. fink kẻ tố giác, tên chỉ điểm

Thêm vào từ điển của tôi
46684. forspent (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lử, kiệt s...

Thêm vào từ điển của tôi
46685. larkiness tính hay đùa nghịch, tính hay b...

Thêm vào từ điển của tôi
46686. mephistophelian (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
46687. philistine Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...

Thêm vào từ điển của tôi
46688. rareripe chín sớm, chín trước mùa

Thêm vào từ điển của tôi
46689. stalag trại giam, nhà tù (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
46690. stump gốc cây (còn lại sau khi đốn)

Thêm vào từ điển của tôi