46682.
ethnology
dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
46683.
fink
kẻ tố giác, tên chỉ điểm
Thêm vào từ điển của tôi
46684.
forspent
(từ cổ,nghĩa cổ) mệt lử, kiệt s...
Thêm vào từ điển của tôi
46685.
larkiness
tính hay đùa nghịch, tính hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
46687.
philistine
Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...
Thêm vào từ điển của tôi
46688.
rareripe
chín sớm, chín trước mùa
Thêm vào từ điển của tôi
46689.
stalag
trại giam, nhà tù (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
46690.
stump
gốc cây (còn lại sau khi đốn)
Thêm vào từ điển của tôi