TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46681. raptorial (thuộc) loài ăn thịt (chim, thú...

Thêm vào từ điển của tôi
46682. tercentennial ba trăm năm

Thêm vào từ điển của tôi
46683. crag núi đá dốc lởm chởm, vách đứng,...

Thêm vào từ điển của tôi
46684. dimorphism tính lưỡng hình

Thêm vào từ điển của tôi
46685. fruticose (thực vật học) có nhiều cây bụi

Thêm vào từ điển của tôi
46686. greensick (y học) mắc bệnh xanh lướt

Thêm vào từ điển của tôi
46687. impeccance sự không có tội, sự không có sa...

Thêm vào từ điển của tôi
46688. philanthropize làm cho thành yêu người, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46689. saprophile hoại sinh (vi khuẩn)

Thêm vào từ điển của tôi
46690. woodsy (thuộc) rừng

Thêm vào từ điển của tôi