46381.
self-importance
sự lên mặt ta đây; sự cho ta là...
Thêm vào từ điển của tôi
46383.
smithy
lò rèn; phân xưởng rèn (hải quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
46384.
unquestioned
không bị hỏi, không bị chất vấn...
Thêm vào từ điển của tôi
46385.
barrel-house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
46386.
cumuli
mây tích
Thêm vào từ điển của tôi
46387.
espouser
người tán thành, người theo (mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
46388.
fog-bound
không đi được vì sương mù dày đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46389.
hep
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bi...
Thêm vào từ điển của tôi
46390.
holt
(thơ ca) khu rừng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi