46391.
wrack
(thực vật học) tảo varêch
Thêm vào từ điển của tôi
46392.
invidiousness
tính dễ gây sự ghen ghét, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
46393.
multifold
muôn màu muôn vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
46394.
ornateness
tính chất lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
46395.
paled
có hàng rào
Thêm vào từ điển của tôi
46396.
placable
dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ th...
Thêm vào từ điển của tôi
46397.
rough-coated
có lông dài, có lông xù, có lôn...
Thêm vào từ điển của tôi
46398.
tractate
luận văn
Thêm vào từ điển của tôi
46399.
upthrow
sự ném lên
Thêm vào từ điển của tôi
46400.
varech
(thực vật học) tảo bẹ
Thêm vào từ điển của tôi