46281.
hand-made
sản xuất bằng tay, làm bằng tay
Thêm vào từ điển của tôi
46282.
imaginal
(động vật học) (thuộc) thành tr...
Thêm vào từ điển của tôi
46284.
strategus
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) người...
Thêm vào từ điển của tôi
46285.
uncourteous
không lịch sự, không nhã nhặn (...
Thêm vào từ điển của tôi
46287.
wing-case
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
46289.
diaphoresis
sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
46290.
knee-hole
chỗ đút đầu gối (chỗ trống ở gi...
Thêm vào từ điển của tôi