TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46271. abiogenist người tin thuyết phát sinh tự n...

Thêm vào từ điển của tôi
46272. adjutage ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng ...

Thêm vào từ điển của tôi
46273. botulism (y học) chứng ngộ độc thịt (vì ...

Thêm vào từ điển của tôi
46274. conjectural phỏng đoán, ước đoán, thích phỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
46275. imputableness tính có thể đổ cho, tính có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
46276. incommuntability tính không thể thay thế, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
46277. limitary (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
46278. over-active quá nhanh nhẩu; quá tích cực

Thêm vào từ điển của tôi
46279. poor-law luật tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
46280. progenitor tổ tiên (người, thú vật, cây......

Thêm vào từ điển của tôi