TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46271. freightage sự thuê tàu chuyên chở

Thêm vào từ điển của tôi
46272. sweet-sop (thực vật học) cây na

Thêm vào từ điển của tôi
46273. uglification sự trở nên xấu

Thêm vào từ điển của tôi
46274. double-breasted cái chéo (áo)

Thêm vào từ điển của tôi
46275. embouchure (địa lý,địa chất) cửa (sông, th...

Thêm vào từ điển của tôi
46276. hoodlum (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu ma...

Thêm vào từ điển của tôi
46277. jollification trò vui

Thêm vào từ điển của tôi
46278. knee-boot giày ống (đến tận gần đầu gối)

Thêm vào từ điển của tôi
46279. piddock (động vật học) sò fôlat (làm mồ...

Thêm vào từ điển của tôi
46280. poor-house nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi