46261.
dowse
tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
46262.
feretory
mộ, lăng; miếu, miếu mạo
Thêm vào từ điển của tôi
46263.
mortuary
(thuộc) sự chết, (thuộc) việc t...
Thêm vào từ điển của tôi
46264.
scholium
lời chú giải (văn học cổ điển H...
Thêm vào từ điển của tôi
46265.
alexandrine
thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...
Thêm vào từ điển của tôi
46266.
amalgam
(hoá học) hỗn hống
Thêm vào từ điển của tôi
46267.
emplace
(quân sự) đặt (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
46268.
funniment
sự đùa, sự khôi hài
Thêm vào từ điển của tôi
46269.
ground-fish
cá tầng đáy
Thêm vào từ điển của tôi
46270.
magaziny
(thuộc) cách viết tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi