46021.
pemphigus
(y học) bệnh pemfigut
Thêm vào từ điển của tôi
46022.
periphrastic
dùng lối nói quanh, dùng lối nó...
Thêm vào từ điển của tôi
46023.
retortion
sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
46024.
spathiform
hình spat
Thêm vào từ điển của tôi
46025.
thundery
có sấm sét; dông tố, bão tố
Thêm vào từ điển của tôi
46026.
unwatered
không có nước (miền, vùng)
Thêm vào từ điển của tôi
46027.
vacuum fan
(kỹ thuật) máy hút gió, quạt hú...
Thêm vào từ điển của tôi
46028.
caliolgy
khoa nghiên cứu tổ chim
Thêm vào từ điển của tôi
46030.
egg-dance
điệu nhảy trứng (nhảy bịt mắt t...
Thêm vào từ điển của tôi