45991.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
45992.
raspatory
(y học) cái nạo xương
Thêm vào từ điển của tôi
45993.
redskin
người da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
45994.
sardonic
nhạo báng, chua chát, mỉa mai, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45995.
cheerlessness
sự buồn ủ rũ, sự ỉu xìu; sự âm ...
Thêm vào từ điển của tôi
45997.
inertness
(vật lý), (hoá học) tính trơ
Thêm vào từ điển của tôi
45998.
joinder
(pháp lý) sự liên hợp, sự liên ...
Thêm vào từ điển của tôi
45999.
obstreperous
âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
46000.
oofy
(từ lóng) lắm tiền, nhiều của, ...
Thêm vào từ điển của tôi