46011.
verdancy
màu lục, màu lá cây
Thêm vào từ điển của tôi
46012.
almswoman
người đàn bà được cứu tế, người...
Thêm vào từ điển của tôi
46013.
anthracoid
(y học) dạng than
Thêm vào từ điển của tôi
46014.
arthritic
(y học) (thuộc) viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
46015.
fire-irons
bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, thanh ...
Thêm vào từ điển của tôi
46016.
imperforation
(giải phẫu) trạng thái không th...
Thêm vào từ điển của tôi
46017.
loudmouthed
(thông tục) to mồm, hay kêu, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
46018.
potto
(động vật học) vượn cáo Tây phi
Thêm vào từ điển của tôi
46019.
uphelp
nâng lên; ngước (mắt...) lên; g...
Thêm vào từ điển của tôi
46020.
baulk
vật chướng ngại; sự cản trở
Thêm vào từ điển của tôi