TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46051. mucilaginous (sinh vật học) nhầy

Thêm vào từ điển của tôi
46052. oozy có bùn, đầy bùn

Thêm vào từ điển của tôi
46053. over-active quá nhanh nhẩu; quá tích cực

Thêm vào từ điển của tôi
46054. pricket (động vật học) con hoẵng non, c...

Thêm vào từ điển của tôi
46055. terrier chó sục (loại chó săn chuyên sụ...

Thêm vào từ điển của tôi
46056. vomiturition (y học) sự ợ

Thêm vào từ điển của tôi
46057. bugbear ngoáo ộp, ông ba bị

Thêm vào từ điển của tôi
46058. deck-cargo hàng hoá trên boong

Thêm vào từ điển của tôi
46059. saloon-keeper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
46060. semi-mute hầu như câm (người)

Thêm vào từ điển của tôi