46051.
argot
tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ...
Thêm vào từ điển của tôi
46052.
conventual
(thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
46053.
digester
người phân loại, người phân hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
46054.
rhododendron
(thực vật học) giống cây đỗ quy...
Thêm vào từ điển của tôi
46055.
rub-stone
đá mài
Thêm vào từ điển của tôi
46056.
thrombosis
(y học) chứng nghẽn mạch
Thêm vào từ điển của tôi
46057.
unesco
UNESCO ((viết tắt) của United U...
Thêm vào từ điển của tôi
46058.
unransomed
chưa chuộc lại (tội lỗi)
Thêm vào từ điển của tôi
46059.
analysable
có thể phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
46060.
calamite
(thực vật học) cây lô mộc (loài...
Thêm vào từ điển của tôi