46031.
ablings
(Ê-cốt) có lẽ, có thể
Thêm vào từ điển của tôi
46032.
drillhole
lỗ khoan
Thêm vào từ điển của tôi
46033.
pierrette
vai hề kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
46034.
admiration
sự ngắm nhìn một cách vui thích
Thêm vào từ điển của tôi
46035.
inventive
có tài phát minh, có tài sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
46036.
numismatology
khoa (nghiên cứu) tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
46037.
souteneur
kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46038.
turbodrill
(kỹ thuật) khoan tuabin
Thêm vào từ điển của tôi
46039.
chain-bridge
cầu dây xích (cầu treo bằng dây...
Thêm vào từ điển của tôi
46040.
godhead
thánh thần
Thêm vào từ điển của tôi