45981.
ill-reputed
mang tai mang tiếng; có tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
45982.
noctivagous
đi lang thang ban đêm
Thêm vào từ điển của tôi
45983.
parlance
cách nói
Thêm vào từ điển của tôi
45984.
scald-head
bệnh chốc đầu của trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
45986.
dandification
sự ăn mặc diêm dúa, sự diện bản...
Thêm vào từ điển của tôi
45987.
fine arts
mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình
Thêm vào từ điển của tôi
45988.
fructose
(hoá học) Fructoza
Thêm vào từ điển của tôi
45989.
infra dig
làm hạ nhân phẩm của mình
Thêm vào từ điển của tôi
45990.
mail-car
xe thư
Thêm vào từ điển của tôi