45641.
helvetian
(thuộc) Thuỵ-sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
45642.
idle wheel
(kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
45643.
mishmash
mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạ...
Thêm vào từ điển của tôi
45644.
road hog
người lái xe bạt mạng, người đi...
Thêm vào từ điển của tôi
45645.
tabescence
(y học) trạng thái gầy mòn hốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
45646.
benthamism
thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi
Thêm vào từ điển của tôi
45647.
contravallation
hệ thống công sự bao vây (đắp q...
Thêm vào từ điển của tôi
45648.
countersign
khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả l...
Thêm vào từ điển của tôi
45649.
dead-wind
(hàng hải) gió ngược
Thêm vào từ điển của tôi
45650.
figurant
diễn viên đồng diễn ba-lê
Thêm vào từ điển của tôi