45621.
prankful
hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...
Thêm vào từ điển của tôi
45623.
filer
người thổi sáo, người thổi địch...
Thêm vào từ điển của tôi
45624.
hen-roost
giàn gà đậu (ban đêm)
Thêm vào từ điển của tôi
45625.
hollow-hearted
giả dối, không thành thật
Thêm vào từ điển của tôi
45626.
humpless
không có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
45627.
inyala
(động vật học) linh dương Nam-p...
Thêm vào từ điển của tôi
45628.
lieu
in lieu of thay thế vào
Thêm vào từ điển của tôi
45630.
pilot-engine
(ngành đường sắt) đầu máy dọn đ...
Thêm vào từ điển của tôi