TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45621. exoderm (sinh vật học) ngoại bì

Thêm vào từ điển của tôi
45622. grease-box bầu dầu, bầu tra mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
45623. mannerliness thái độ lễ phép, thái độ lịch s...

Thêm vào từ điển của tôi
45624. unreason sự vô lý

Thêm vào từ điển của tôi
45625. waveless không có sóng, không gợn sóng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
45626. dexterous khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
45627. gormandise tính phàm ăn

Thêm vào từ điển của tôi
45628. inductivity tính cảm ứng ((cũng) inductiven...

Thêm vào từ điển của tôi
45629. intracutaneous (giải phẫu) trong da

Thêm vào từ điển của tôi
45630. lifelessness sự không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi