45612.
conversazione
buổi dạ hội văn học nghệ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
45613.
effete
kiệt sức, mòn mỏi
Thêm vào từ điển của tôi
45614.
fraise
sườn thoai thoải (ở ụ đất công ...
Thêm vào từ điển của tôi
45615.
inflexion
chỗ cong, góc cong
Thêm vào từ điển của tôi
45617.
music-roll
cuộn nhạc (của đàn tự động)
Thêm vào từ điển của tôi
45618.
peking duck
vịt Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
45619.
rammaged
(từ lóng) say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
45620.
shovel-nosed
có mũi to và tẹt
Thêm vào từ điển của tôi