TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45661. slave states (sử học) những bang ở miền nam ...

Thêm vào từ điển của tôi
45662. anacolutha câu văn mất liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
45663. anticlimax sự hạ xuống từ cực điểm; sự giả...

Thêm vào từ điển của tôi
45664. caddishness tính mất dạy; tính vô lại, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
45665. clean-tongued không nói tục; ăn nói lịch sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
45666. deviationist (chính trị) người thiên lệch (s...

Thêm vào từ điển của tôi
45667. edging-shears kéo xén viền (ở sân cỏ)

Thêm vào từ điển của tôi
45668. mortgagee cầm cố; thế nợ

Thêm vào từ điển của tôi
45669. parametric (toán học) (thuộc) thông số, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
45670. pedantize làm thành thông thái rởm

Thêm vào từ điển của tôi