45651.
fringing
sự đính tua
Thêm vào từ điển của tôi
45652.
harangue
bài diễn thuyết, bài nói (trước...
Thêm vào từ điển của tôi
45653.
metallization
sự chế thành kin loại
Thêm vào từ điển của tôi
45654.
orra
(Ê-cốt) lẻ (không thành đôi, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
45655.
percolation
sự lọc qua, sự thấm qua; sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
45656.
unemancipated
không được giải phóng; chưa đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
45657.
variometer
(vật lý) cái biến cảm
Thêm vào từ điển của tôi
45658.
countrified
có tính chất nông thôn, có vẻ n...
Thêm vào từ điển của tôi
45659.
electropathy
(y học) phép chữa bằng điện
Thêm vào từ điển của tôi