45671.
unpainted
không sơn
Thêm vào từ điển của tôi
45672.
acclamation
sự hoan hô nhiệt liệt
Thêm vào từ điển của tôi
45674.
ichthyolite
cá hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
45675.
kanaka
thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam T...
Thêm vào từ điển của tôi
45676.
pondage
lượng nước ở ao
Thêm vào từ điển của tôi
45677.
raptores
loài chim ăn thịt
Thêm vào từ điển của tôi
45678.
selfness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
45679.
sottish
nghiện rượu bí tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
45680.
affiliation
sự nhập hội, sự nhập đoàn
Thêm vào từ điển của tôi