45281.
air-speed meter
đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay...
Thêm vào từ điển của tôi
45282.
cheesiness
chất phó mát; mùi phó mát
Thêm vào từ điển của tôi
45283.
chrism
(tôn giáo) dầu thánh (để làm ph...
Thêm vào từ điển của tôi
45284.
eating house
nhà ăn; hàng quán, quán ăn
Thêm vào từ điển của tôi
45285.
gimcrack
đồ vật vô giá trị; đồ lặt vặt; ...
Thêm vào từ điển của tôi
45286.
tow-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
45287.
unbank
gạt tro cho (lửa) bén hơn
Thêm vào từ điển của tôi
45288.
unconverted
không cải đạo; chưa theo đạo
Thêm vào từ điển của tôi
45289.
anemophilous
(thực vật học) truyền phấn nhờ ...
Thêm vào từ điển của tôi
45290.
arrow-head
đầu mũi tên
Thêm vào từ điển của tôi