45031.
y
y
Thêm vào từ điển của tôi
45032.
dispatch-ride
(quân sự) người liên lạc (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
45033.
hospitalism
hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
45034.
lithotrity
(y học) thuật nghiền sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
45035.
objurgation
sự trách móc, sự quở trách, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
45036.
oersted
(vật lý) Ơxtet
Thêm vào từ điển của tôi
45037.
sclerodermatous
có da cứng (như loài bò sát)
Thêm vào từ điển của tôi
45038.
cock-horse
(từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
45039.
ear-phone
ống nghe
Thêm vào từ điển của tôi
45040.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi