45031.
dining-car
toa ăn (trên xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
45032.
endive
(thực vật học) rau diếp quăn
Thêm vào từ điển của tôi
45033.
heroise
tôn thành anh hùng
Thêm vào từ điển của tôi
45034.
paediatrics
(y học) khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
45035.
poetics
thi pháp; luật thơ
Thêm vào từ điển của tôi
45036.
publican
chủ quán
Thêm vào từ điển của tôi
45037.
purpura
(y học) ban xuất huyết
Thêm vào từ điển của tôi
45038.
supination
sự lật ngửa (bàn tay)
Thêm vào từ điển của tôi
45039.
adjectival
(ngôn ngữ học) có tính chất tín...
Thêm vào từ điển của tôi
45040.
allseed
(thực vật học) cây lắm hạt
Thêm vào từ điển của tôi