TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45001. vaccinator (y học) người chủng, người tiêm...

Thêm vào từ điển của tôi
45002. cenotaph đài kỷ niệm, bia kỷ niệm

Thêm vào từ điển của tôi
45003. evolutional (thuộc) sự tiến triển

Thêm vào từ điển của tôi
45004. falt-bottomed có đáy bằng (thuyền...)

Thêm vào từ điển của tôi
45005. germinative nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
45006. impracticability tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
45007. oeil-de-boeuf cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
45008. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
45009. self-raker máy gặt bó

Thêm vào từ điển của tôi
45010. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi