44971.
monoglot
chỉ nói được một thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
44973.
cochleae
(giải phẫu) ốc tai
Thêm vào từ điển của tôi
44974.
desecrator
kẻ mạo phạm (thánh vật), kẻ bán...
Thêm vào từ điển của tôi
44975.
overknee
lên quá gối
Thêm vào từ điển của tôi
44976.
plutonism
(địa lý,địa chất) thuyết hoả th...
Thêm vào từ điển của tôi
44977.
storm-door
cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió...
Thêm vào từ điển của tôi
44978.
twitter
tiếng hót líu lo
Thêm vào từ điển của tôi
44979.
unanalysed
không phân tích, không được phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
44980.
abutilon
(thực vật học) giống cây cối xa...
Thêm vào từ điển của tôi