45021.
wayzgoose
cuộc liên hoan hằng năm của nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
45022.
ballyhoo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo r...
Thêm vào từ điển của tôi
45023.
flabbiness
tính nhũn, tính mềm, tính nhão
Thêm vào từ điển của tôi
45025.
infrangibility
tính không bẻ gây được; tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
45026.
iron-stone
(khoáng chất) quặng sắt
Thêm vào từ điển của tôi
45027.
red lead
(hoá học) Minium
Thêm vào từ điển của tôi
45029.
sea fennel
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
45030.
thundery
có sấm sét; dông tố, bão tố
Thêm vào từ điển của tôi