45021.
ossicle
(giải phẫu) xương nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
45022.
polyphyllous
(thực vật học) loạn lá
Thêm vào từ điển của tôi
45023.
pupilise
dạy, kèm (học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
45024.
sophy
(sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...
Thêm vào từ điển của tôi
45025.
tailless
không đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
45026.
tendinous
(thuộc) gân
Thêm vào từ điển của tôi
45027.
calculous
(y học) có sỏi (thận)
Thêm vào từ điển của tôi
45028.
cementation
sự trát xi-măng; sự xây bằng xi...
Thêm vào từ điển của tôi
45029.
stack
cây rơm, đụn rơm
Thêm vào từ điển của tôi
45030.
zymometer
máy đo độ lên men
Thêm vào từ điển của tôi