45021.
evolutive
có xu hướng tiến triển
Thêm vào từ điển của tôi
45022.
gossoon
Ai-len đứa bé, thằng bé
Thêm vào từ điển của tôi
45023.
half-seas-over
(định ngữ) hơi chếnh choáng say
Thêm vào từ điển của tôi
45024.
herculean
(thuộc) thần Ec-cun
Thêm vào từ điển của tôi
45025.
inordinateness
tính quá mức, tính quá xá, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
45026.
light draft
(hàng hải) mức chìm bản thân (t...
Thêm vào từ điển của tôi
45027.
mewl
khóc oa oa ((cũng) mule)
Thêm vào từ điển của tôi
45028.
neurosurgical
(y học) (thuộc) khoa giải phẫu ...
Thêm vào từ điển của tôi
45029.
noctambulant
hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
45030.
rancorous
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi