44981.
outthrew
lượng phun ra
Thêm vào từ điển của tôi
44982.
rebarbarize
làm trở thành dã man (một dân t...
Thêm vào từ điển của tôi
44983.
saleratus
(hoá học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuố...
Thêm vào từ điển của tôi
44984.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
44985.
spinulose
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
44986.
stuffed shirt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
44988.
toewl-rail
giá xoay (bằng kim loại) để khă...
Thêm vào từ điển của tôi
44989.
aorist
(ngôn ngữ học) bất định
Thêm vào từ điển của tôi
44990.
appui
(quân sự) chỗ dựa, điểm tựa
Thêm vào từ điển của tôi