TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44961. life-annuity tiền trợ cấp suốt đời

Thêm vào từ điển của tôi
44962. nit trứng chấy, trứng rận

Thêm vào từ điển của tôi
44963. scull chèo thuyền bằng chèo đôi; chèo...

Thêm vào từ điển của tôi
44964. station-master trưởng ga

Thêm vào từ điển của tôi
44965. vestiture (động vật học) lớp lông; lớp vả...

Thêm vào từ điển của tôi
44966. wroth (thơ ca), (văn học);(đùa cợt) ...

Thêm vào từ điển của tôi
44967. aliform hình cánh

Thêm vào từ điển của tôi
44968. silicic (hoá học) (thuộc) silic, silix...

Thêm vào từ điển của tôi
44969. theistical (triết học) (thuộc) thuyết cổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
44970. antipathy ác cảm

Thêm vào từ điển của tôi