TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44961. torrid nóng như thiêu như đốt

Thêm vào từ điển của tôi
44962. tsarism chế độ Nga hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
44963. xylophagous (động vật học) ăn gỗ, đục gỗ (s...

Thêm vào từ điển của tôi
44964. hijacker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
44965. exorbitance mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
44966. impracticability tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
44967. inoperative không chạy, không làm việc, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
44968. pellicle lớp da mỏng, mảng da mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
44969. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
44970. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi