TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44941. prankish hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...

Thêm vào từ điển của tôi
44942. rain-worm (động vật học) con giun đất

Thêm vào từ điển của tôi
44943. sand-shoes giày đi cát

Thêm vào từ điển của tôi
44944. sphincter (giải phẫu) cơ thắt

Thêm vào từ điển của tôi
44945. evensong (tôn giáo) buổi lễ ban chiều

Thêm vào từ điển của tôi
44946. palpate sờ nắn (khi khám bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
44947. pilot-fish (động vật học) cá thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
44948. punchinello (Punchinello) Pun-si-ne-lô (nhâ...

Thêm vào từ điển của tôi
44949. pyrolysis sự nhiệt phân

Thêm vào từ điển của tôi
44950. recork đóng nút lại (chai)

Thêm vào từ điển của tôi