TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44931. sedentariness tính ở một chỗ, tính ít đi lại,...

Thêm vào từ điển của tôi
44932. skald (sử học) người hát rong (Bắc-Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
44933. aria (âm nhạc) Aria

Thêm vào từ điển của tôi
44934. demonstrativeness tính hay thổ lộ tâm tình, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
44935. maternity hospital nhà hộ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
44936. rehang treo lại

Thêm vào từ điển của tôi
44937. unsinged không bị cháy sém, không bị đốt...

Thêm vào từ điển của tôi
44938. vitriolize sunfat hoá

Thêm vào từ điển của tôi
44939. chiroptera (động vật học) bộ dơi

Thêm vào từ điển của tôi
44940. confederacy liên minh

Thêm vào từ điển của tôi