44931.
magpie
(động vật học) người hay nói, n...
Thêm vào từ điển của tôi
44932.
osculatory
(toán học) mật tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
44933.
overhung
phần nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
44935.
suffusion
sự tràn, sự chảy lan ra
Thêm vào từ điển của tôi
44936.
torpids
cuộc đua thuyền đầu mùa (ở trườ...
Thêm vào từ điển của tôi
44937.
undermasted
thiếu cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
44938.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
44939.
basaltic
(thuộc) bazan
Thêm vào từ điển của tôi
44940.
conferment
sự ban tước, sự phong tước
Thêm vào từ điển của tôi