TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44751. slave states (sử học) những bang ở miền nam ...

Thêm vào từ điển của tôi
44752. boyhood thời niên thiếu

Thêm vào từ điển của tôi
44753. commondo tủ com mốt

Thêm vào từ điển của tôi
44754. grass-covered có cỏ mọc

Thêm vào từ điển của tôi
44755. hematic (y học) thuốc về máu

Thêm vào từ điển của tôi
44756. mortgagee cầm cố; thế nợ

Thêm vào từ điển của tôi
44757. pedantize làm thành thông thái rởm

Thêm vào từ điển của tôi
44758. practician người thực hành, người hành ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
44759. pyometra (y học) bọc mủ tử cung

Thêm vào từ điển của tôi
44760. resplendency sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng...

Thêm vào từ điển của tôi