44751.
changeful
luôn luôn thay đổi, không ngừng...
Thêm vào từ điển của tôi
44752.
exercitation
sự sử dụng (một năng khiếu)
Thêm vào từ điển của tôi
44753.
ground-bait
mồi câu chìm (vứt xuống đáy hồ....
Thêm vào từ điển của tôi
44754.
hypertensive
(thuộc) chứng tăng huyết áp
Thêm vào từ điển của tôi
44755.
inky cap
(thực vật học) nấm phân
Thêm vào từ điển của tôi
44756.
pasticco
tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
44757.
uncase
lấy trong hộp ra, lấy trong hòm...
Thêm vào từ điển của tôi
44758.
waggish
nói đùa; tinh nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
44759.
biogenetical
(thuộc) thuyết phát sinh sinh v...
Thêm vào từ điển của tôi