TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44781. epiphyllum (thực vật học) thực vật sống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
44782. fragrance mùi thơm phưng phức, hương thơm...

Thêm vào từ điển của tôi
44783. iridescence sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
44784. melodramatize soạn thành kịch mêlô

Thêm vào từ điển của tôi
44785. panada bánh mì nấu thành cháo đặc

Thêm vào từ điển của tôi
44786. skald (sử học) người hát rong (Bắc-Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
44787. canvasser người đi vận động bỏ phiếu (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
44788. climacteric ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọ...

Thêm vào từ điển của tôi
44789. cover-crop cây trồng phủ đất (chống cỏ, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
44790. flint corn ngô đá

Thêm vào từ điển của tôi