44781.
regardful
chú ý, hay quan tâm đến
Thêm vào từ điển của tôi
44782.
beau ideal
cái đẹp lý tưởng; khuôn vàng th...
Thêm vào từ điển của tôi
44783.
bere
(thực vật học) lúa mạch
Thêm vào từ điển của tôi
44784.
extensometer
(vật lý) cái đo dộ giãn
Thêm vào từ điển của tôi
44786.
statable
có thể phát biểu ra, có thể cho...
Thêm vào từ điển của tôi
44787.
telluric
(thuộc) đất
Thêm vào từ điển của tôi
44788.
daedal
thơ khéo léo, tinh vi
Thêm vào từ điển của tôi
44789.
foveate
(giải phẫu) có h
Thêm vào từ điển của tôi
44790.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi