44781.
thaumaturgist
người có phép thần thông, người...
Thêm vào từ điển của tôi
44782.
blockhead
người ngu dốt, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
44783.
cavalryman
kỵ binh
Thêm vào từ điển của tôi
44784.
drug habit
chứng nghiện thuốc tê mê, chứng...
Thêm vào từ điển của tôi
44785.
plumassier
người bán lông chim
Thêm vào từ điển của tôi
44786.
polyandry
tình trạng nhiều chồng
Thêm vào từ điển của tôi
44787.
prompt side
sân khấu phía tay trái diễn viê...
Thêm vào từ điển của tôi
44788.
strike-breaker
kẻ nhận vào làm thay chỗ công n...
Thêm vào từ điển của tôi
44789.
apparitor
viên (thuộc) lại (của quan toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
44790.
cimmerlan
tối như bưng
Thêm vào từ điển của tôi