TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44721. unforced không bị ép buộc; tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
44722. viminal (thực vật học) (thuộc) cành; (t...

Thêm vào từ điển của tôi
44723. anthelion (khí tượng) áo nhật

Thêm vào từ điển của tôi
44724. astragal (kiến trúc) đường viền đỉnh, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
44725. bottle-party cuộc liên hoan góp rượu

Thêm vào từ điển của tôi
44726. christendom những người theo đạo Cơ-đốc, dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
44727. dressing-bell chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
44728. impulsiveness tính bốc, bốc đồng

Thêm vào từ điển của tôi
44729. ogival có hình cung nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
44730. raddled (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...

Thêm vào từ điển của tôi