44761.
moneyless
không tiền; (thông tục) không m...
Thêm vào từ điển của tôi
44762.
photogravure
thuật khắc ảnh trên bản kẽm
Thêm vào từ điển của tôi
44763.
pyriform
hình quả lê
Thêm vào từ điển của tôi
44764.
rewritten
viết lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
44766.
sensorium
bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
44767.
statable
có thể phát biểu ra, có thể cho...
Thêm vào từ điển của tôi
44768.
withe
(như) withy
Thêm vào từ điển của tôi
44769.
ground-man
(thể dục,thể thao) người coi sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
44770.
octette
(âm nhạc) bộ tám; bài hát choi ...
Thêm vào từ điển của tôi