TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43631. arioso (âm nhạc) Ariôzô

Thêm vào từ điển của tôi
43632. debenture giấy nợ

Thêm vào từ điển của tôi
43633. on-ding (Ê-cốt) trận mưa lớn, trận mưa ...

Thêm vào từ điển của tôi
43634. oyer (pháp lý) phiên toà đại hình

Thêm vào từ điển của tôi
43635. pericranium (giải phẫu) màng quanh sọ

Thêm vào từ điển của tôi
43636. phalanstery Falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã...

Thêm vào từ điển của tôi
43637. sufi ông đồng, cô hồn (đạo Hồi)

Thêm vào từ điển của tôi
43638. torpify làm lịm đi; làm mất sinh khí; l...

Thêm vào từ điển của tôi
43639. evirate thiến, hoạn

Thêm vào từ điển của tôi
43640. leper house nhà thương hủi, trại hủi

Thêm vào từ điển của tôi