43631.
slow-match
diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm ...
Thêm vào từ điển của tôi
43632.
wash-leather
da samoa (dùng để lau cửa kính....
Thêm vào từ điển của tôi
43633.
admeasure
quy định từng phần; chia phần r...
Thêm vào từ điển của tôi
43634.
arterialize
(số nhiều) biến (máu tĩnh mạch)...
Thêm vào từ điển của tôi
43635.
dungy
có phân; bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
43636.
flashgun
(nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát ...
Thêm vào từ điển của tôi
43637.
inexorability
tính không lay chuyển được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
43638.
modifiability
tính có thể sửa đổi, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
43639.
oil plant
cây có dầu
Thêm vào từ điển của tôi
43640.
radicle
(thực vật học) rễ mầm; rễ con
Thêm vào từ điển của tôi