43621.
amidin
(hoá học) Amiđin
Thêm vào từ điển của tôi
43623.
ptarmigan
(động vật học) gà gô trắng
Thêm vào từ điển của tôi
43624.
riding-lamp
đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
43625.
scanning
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi
43626.
sorter
người lựa chọn, người sắp xếp, ...
Thêm vào từ điển của tôi
43627.
unstained
không có vết nh, không có vết b...
Thêm vào từ điển của tôi
43628.
assoil
(từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tô...
Thêm vào từ điển của tôi
43630.
glyptograph
nét chạm trên ngọc
Thêm vào từ điển của tôi