43421.
birdie
chim non
Thêm vào từ điển của tôi
43422.
goose-skin
da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)
Thêm vào từ điển của tôi
43423.
pre-appoint
bổ nhiệm trước, chỉ định trước ...
Thêm vào từ điển của tôi
43424.
superfortress
(quân sự), (hàng không) pháo đ...
Thêm vào từ điển của tôi
43425.
analysability
tính có thể phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
43426.
charge-sheet
danh sách những trường hợp vi c...
Thêm vào từ điển của tôi
43427.
quinquennia
thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
43428.
safe deposit
nhà cho thuê có phòng an toàn v...
Thêm vào từ điển của tôi
43429.
scienter
(pháp lý) cố ý, có ý thức
Thêm vào từ điển của tôi
43430.
undergrown
(thực vật học) còi cọc
Thêm vào từ điển của tôi