TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43421. pravity (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ,...

Thêm vào từ điển của tôi
43422. stop-order lệnh mua (bán) chứng khoán (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
43423. fissidactyl có ngón tẽ ra

Thêm vào từ điển của tôi
43424. kilometre kilômet

Thêm vào từ điển của tôi
43425. outness (triết học) tính khách quan

Thêm vào từ điển của tôi
43426. pimelode (động vật học) cá nheo

Thêm vào từ điển của tôi
43427. reabsorption sự hút lại

Thêm vào từ điển của tôi
43428. zoographer nhà động vật học miêu tả

Thêm vào từ điển của tôi
43429. antipathy ác cảm

Thêm vào từ điển của tôi
43430. untruth điều nói láo, điều nói dối, điề...

Thêm vào từ điển của tôi