43401.
ninny
người ngờ nghệch, người ngu xuẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
43403.
unsew
tháo đường may
Thêm vào từ điển của tôi
43404.
water-waving
sự uốn làn sóng (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
43405.
amativeness
tính đa tình, tính thích yêu đư...
Thêm vào từ điển của tôi
43406.
hen-roost
giàn gà đậu (ban đêm)
Thêm vào từ điển của tôi
43407.
humpless
không có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
43408.
prankish
hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...
Thêm vào từ điển của tôi
43409.
rain-worm
(động vật học) con giun đất
Thêm vào từ điển của tôi
43410.
topometry
phép đo địa hình
Thêm vào từ điển của tôi