43401.
bromate
(hoá học) bromat
Thêm vào từ điển của tôi
43402.
cayuse
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa nhỏ (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
43403.
epigene
(địa lý,địa chất) biểu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
43404.
geomancy
môn bói đất (bói bằng những hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
43405.
heart-free
chưa yêu ai; không yêu ai; lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
43406.
holocene
(địa lý,ddịa chất) thế holoxen
Thêm vào từ điển của tôi
43407.
polygonum
(thực vật học) giống rau nghề
Thêm vào từ điển của tôi
43408.
courteousness
sự lịch sự, sự nhã nhặn
Thêm vào từ điển của tôi
43409.
geometer
nhà hình học
Thêm vào từ điển của tôi
43410.
indomitability
tính bất thường; tình trạng khô...
Thêm vào từ điển của tôi