43391.
indium
(hoá học) Indi
Thêm vào từ điển của tôi
43392.
inlay
khám, dát
Thêm vào từ điển của tôi
43393.
mandoline
(âm nhạc) đàn măng-ddô-lin
Thêm vào từ điển của tôi
43394.
moslem
(thuộc) Hồi giáo
Thêm vào từ điển của tôi
43395.
pyriform
hình quả lê
Thêm vào từ điển của tôi
43396.
rest-house
quán trọ
Thêm vào từ điển của tôi
43397.
sheep-run
đồng cỏ lớn nuôi cừu (ở Uc)
Thêm vào từ điển của tôi
43398.
spondaic
(thơ ca) (thuộc) âm tiết xponđê
Thêm vào từ điển của tôi
43399.
table-water
nước suối (để uống khi ăn cơm)
Thêm vào từ điển của tôi
43400.
telluric
(thuộc) đất
Thêm vào từ điển của tôi