43392.
bomber
máy bay ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
43393.
chieftaincy
cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩn...
Thêm vào từ điển của tôi
43394.
cornaceous
(thực vật học) (thuộc) họ phù d...
Thêm vào từ điển của tôi
43395.
doggerel
thơ dở, thơ tồi, vè
Thêm vào từ điển của tôi
43396.
helpmate
đồng chí, đồng sự, người cộng t...
Thêm vào từ điển của tôi
43397.
kibe
chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân...
Thêm vào từ điển của tôi
43399.
ophthalmitis
(y học) viêm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
43400.
boxing-match
trận đấu quyền Anh
Thêm vào từ điển của tôi