TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43371. hypnology khoa nghiên cứu về hiện tượng n...

Thêm vào từ điển của tôi
43372. fish-pot cái đó, cái lờ

Thêm vào từ điển của tôi
43373. hair-oil dầu xức tóc

Thêm vào từ điển của tôi
43374. isoclinic đẳng khuynh

Thêm vào từ điển của tôi
43375. amaryllidaceous (thực vật học) (thuộc) họ thuỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
43376. cricoid (giải phẫu) hình cong (sụn than...

Thêm vào từ điển của tôi
43377. epicurism tính sành ăn

Thêm vào từ điển của tôi
43378. geochemistry địa hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
43379. polyandrous lấy nhiều chồng

Thêm vào từ điển của tôi
43380. savoir faire sự khôn khéo, sự khéo léo

Thêm vào từ điển của tôi