43361.
oxbow
vòng cổ (ở ách trâu bò)
Thêm vào từ điển của tôi
43362.
appellation
tên, tên gọi, danh hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
43363.
becloud
che mây; che, án
Thêm vào từ điển của tôi
43364.
oxbridge
trường đại học cổ (ghép từ Ôc-p...
Thêm vào từ điển của tôi
43365.
pronate
đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...
Thêm vào từ điển của tôi
43366.
re-migrate
di cư lại
Thêm vào từ điển của tôi
43367.
sleep-walker
người ngủ đi rong, người miên h...
Thêm vào từ điển của tôi
43368.
stethoscopic
(y học) (thuộc) ống nghe bệnh; ...
Thêm vào từ điển của tôi
43370.
antimonic
(hoá học) Antimonic
Thêm vào từ điển của tôi