43341.
larkiness
tính hay đùa nghịch, tính hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
43343.
ontological
(triết học) (thuộc) bản thể học
Thêm vào từ điển của tôi
43344.
incoherency
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
43345.
mooncalf
thằng đần, thằng ngu, thằng ngố...
Thêm vào từ điển của tôi
43347.
unavailing
vô ích, vô tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi
43348.
underwrote
((thường) động tính từ quá khứ)...
Thêm vào từ điển của tôi
43349.
dialyser
máy thẩm tách
Thêm vào từ điển của tôi
43350.
ember-goose
than hồng (trong đám lửa sắp tắ...
Thêm vào từ điển của tôi