43331.
baculine
bằng roi vọt, bằng đòn vọt
Thêm vào từ điển của tôi
43332.
corking
lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, l...
Thêm vào từ điển của tôi
43333.
fluorite
(khoáng chất) Fluorit
Thêm vào từ điển của tôi
43334.
operatise
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
43335.
salvo
điều khoản bảo lưu; sự bảo lưu
Thêm vào từ điển của tôi
43336.
sceptre
gậy quyền, quyền trượng
Thêm vào từ điển của tôi
43337.
tetragon
(toán học) hình bốn cạnh, tứ gi...
Thêm vào từ điển của tôi
43338.
hellishness
sự tối tăm khủng khiếp như địa ...
Thêm vào từ điển của tôi
43339.
latter
sau cùng, gần đây, mới đây
Thêm vào từ điển của tôi
43340.
ornateness
tính chất lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi