42801.
indo-european
(ngôn ngữ học) (Ân-ÃÂu) hệ ngôn...
Thêm vào từ điển của tôi
42802.
punchinello
(Punchinello) Pun-si-ne-lô (nhâ...
Thêm vào từ điển của tôi
42803.
toponymy
khoa nghiên cứu tên đất
Thêm vào từ điển của tôi
42804.
haircloth
vải tóc
Thêm vào từ điển của tôi
42805.
henandchickens
(thực vật học) cây cảnh thiên h...
Thêm vào từ điển của tôi
42806.
oaten
bằng bột yến mạch, bằng rơm yến...
Thêm vào từ điển của tôi
42807.
sleeky
bóng, mượt
Thêm vào từ điển của tôi
42808.
cleistogamic
(thực vật học) thụ tinh hoa ngậ...
Thêm vào từ điển của tôi
42809.
disleave
tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụn...
Thêm vào từ điển của tôi
42810.
hard-mouthed
khó kìm bằng hàm thiếc (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi