42781.
unappalled
không sợ, không kinh hoảng
Thêm vào từ điển của tôi
42782.
wiliness
tính xo trá, tính quỷ quyệt
Thêm vào từ điển của tôi
42783.
gesticulate
khoa tay múa chân (khi nói)
Thêm vào từ điển của tôi
42784.
sanskritic
viết bằng tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
42785.
scalariform
(sinh vật học) hình thang (vân ...
Thêm vào từ điển của tôi
42786.
sorbefacient
(y học) gây hút thu
Thêm vào từ điển của tôi
42788.
longitude
(địa lý,ddịa chất) độ kinh
Thêm vào từ điển của tôi
42789.
extravagancy
tính quá mức, tính quá độ; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
42790.
outshout
hét to hơn, hét át
Thêm vào từ điển của tôi