42781.
vindicative
để chứng minh, để bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
42782.
abiogenetic
(sinh vật học) phát sinh tự nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
42783.
ampere-second
(điện học) Ampe giây
Thêm vào từ điển của tôi
42784.
freightage
sự thuê tàu chuyên chở
Thêm vào từ điển của tôi
42785.
gyrene
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), ...
Thêm vào từ điển của tôi
42786.
hand-grenade
(quân sự) thủ pháo
Thêm vào từ điển của tôi
42787.
pistil
(thực vật học) nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
42788.
reedy
đầy lau sậy
Thêm vào từ điển của tôi
42789.
sermonize
giảng đạo, thuyết giáo, thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
42790.
valved
(kỹ thuật) có van
Thêm vào từ điển của tôi