42771.
algerian
(thuộc) An-giê-ri
Thêm vào từ điển của tôi
42772.
drug habit
chứng nghiện thuốc tê mê, chứng...
Thêm vào từ điển của tôi
42773.
ferny
đầy dương xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
42774.
liquefy
nấu chảy, cho hoá lỏng
Thêm vào từ điển của tôi
42775.
prompt side
sân khấu phía tay trái diễn viê...
Thêm vào từ điển của tôi
42776.
sensualize
biến thành thú nhục dục
Thêm vào từ điển của tôi
42777.
spadger
(từ lóng) chim sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
42778.
strike-breaker
kẻ nhận vào làm thay chỗ công n...
Thêm vào từ điển của tôi
42779.
tip-car
xe ben, xe có thùng lật (để đổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
42780.
apparitor
viên (thuộc) lại (của quan toà ...
Thêm vào từ điển của tôi