42771.
scagliola
đá giả (bằng thạch cao pha với ...
Thêm vào từ điển của tôi
42773.
velocipedist
người đi xe đạp ẩy chân
Thêm vào từ điển của tôi
42774.
effuse
e'fju:z/
Thêm vào từ điển của tôi
42776.
hill-station
nơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùn...
Thêm vào từ điển của tôi
42777.
light-brain
người đầu óc rỗng tuếch, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
42778.
monologuist
(sân khấu) người đóng kịch một ...
Thêm vào từ điển của tôi
42779.
socker
(thông tục) (như) soccer
Thêm vào từ điển của tôi
42780.
tubbish
hơi béo, hơi phệ
Thêm vào từ điển của tôi